empty
 
 
30.03.2026 11:31 AM
«No Kings!» ở Mỹ, "Islamabad Gambit" tại Trung Đông, IPO trên Wall Street. Lịch giao dịch ngày 30–31 tháng 3
This image is no longer relevant

Thị trường tài chính Mỹ đang bước vào một “cơn bão hoàn hảo” khi nhà đầu tư gần như “không còn chỗ để trốn”… Cổ phiếu và trái phiếu bắt đầu lao dốc đồng thời. Tín hiệu cảnh báo lớn nhất là cú sụt giá của Microsoft, với cổ phiếu giảm 24,3% kể từ đầu quý — mức tệ nhất trong 17 năm. Một mức sụt giảm tương đương chỉ từng xuất hiện vào cao trào khủng hoảng toàn cầu 2008. Tâm lý trong nhóm công nghệ tiếp tục xấu đi trước những tin tức gây sốc từ OpenAI. Công ty của Sam Altman đơn phương xé bỏ các thỏa thuận với hai tập đoàn Hàn Quốc Samsung và SK Hynix, từ bỏ cam kết mua 40% công suất DRAM toàn cầu.

Động thái này kích hoạt cú sụp đổ giá chip nhớ và kéo Nasdaq xuống các đáy mới ngay trước cuối tuần. Morgan Stanley cũng báo cáo các quỹ phòng hộ đang đóng các vị thế mua dài hạn ở những giao dịch chủ chốt — bộ nhớ, bán dẫn và nhóm liên quan đến AI. Trên nền bối cảnh chiến tranh kéo dài ở Trung Đông và tranh chấp thương mại Mỹ–Trung ngày càng gay gắt, các chỉ số chứng khoán Mỹ đang tiến sát chuỗi tuần giảm điểm dài nhất kể từ năm 2022. Thế nhưng, giữa hỗn loạn đó, những kế hoạch tham vọng nhằm tái định hình thị trường vẫn đang được nuôi dưỡng. Bloomberg đưa tin Anthropic đang chuẩn bị nền tảng cho một đợt IPO vào tháng 10/2026 với mức định giá tiềm năng trên 60 tỷ USD. Đồng thời, sự phấn khích đang gia tăng quanh khả năng niêm yết của SpaceX.

Với định giá dự kiến khoảng 1.750 tỷ USD, công ty của Elon Musk có thể tái sắp xếp sâu sắc bảng xếp hạng các tập đoàn lớn trên thế giới. Giới giao dịch đã bắt đầu tranh luận về mã cổ phiếu — từ ký hiệu ngắn gọn X đến SPCX — làm tăng biến động trên các thị trường dự đoán. Mô hình đầu tư vào AI đang trải qua một cú chuyển dịch căn bản. Như Barron’s nhận xét, giá trị đang rời khỏi các ứng dụng hướng người dùng cuối để chuyển sang hạ tầng — chiến lược “bán cuốc xẻng”. Nhà đầu tư ngày càng ưu tiên các doanh nghiệp:

  • cung cấp năng lực tính toán (như Nvidia)
  • vận hành hạ tầng đám mây
  • và thực hiện đóng gói chip

Bên nào kiểm soát được “xương sống” của tự động hóa và số hóa — chứ không chỉ là nhà làm chatbot — sẽ là bên hưởng lợi. Song song, xung đột giữa hai nhà dẫn đầu ngành là OpenAI và Anthropic đã chuyển thành đối đầu ý thức hệ công khai. Wall Street Journal mô tả đó là cuộc va chạm giữa hai chiến lược cực đối lập: con đường thương mại hóa quyết liệt của Altman đối nghịch với cách tiếp cận vì sứ mệnh và đặt an toàn lên hàng đầu của Dario Amodei. Những bất đồng này không chỉ xoay quanh mức độ minh bạch trong nghiên cứu mà còn quyết định kiến trúc của các mô hình tương lai. Thị trường AI đang bị chính trị hóa rất nhanh, trở thành chiến trường của các hợp đồng quốc phòng và mua sắm công.

Việc lựa chọn giữa tốc độ triển khai và mức độ chấp nhận rủi ro giờ là yếu tố then chốt quyết định ai sẽ dẫn dắt ngành trong giai đoạn phục hồi hậu chiến. Tại thị trường tài chính Mỹ, kỳ vọng đối với chính sách của Fed đã có bước ngoặt căn bản. Xác suất tăng lãi suất trong năm 2026 đang tăng lên, trong khi khả năng cắt giảm gần như đã giảm về 0. Giới giao dịch và tổ chức đã từ bỏ hy vọng nới lỏng, chuyển sang trạng thái “chờ và quan sát”. Theo công cụ CME FedWatch, có 96% khả năng biên độ hiện tại 3,50%–3,75% sẽ được giữ ít nhất tới giữa năm, và thị trường đã bắt đầu định giá rủi ro vừa phải về việc tăng lên 4,00% vào mùa thu.

Ngôn ngữ của FOMC củng cố lập trường thận trọng này. Ủy ban tuyên bố sẽ “đánh giá cẩn trọng dữ liệu mới và cán cân rủi ro” trong bối cảnh lạm phát dai dẳng. Các dự báo trên Polymarket càng tô đậm bức tranh diều hâu:

  • kịch bản không cắt giảm lãi suất đang chiếm ưu thế;
  • xác suất ngay cả chỉ một lần cắt giảm cũng chỉ ở mức 25%

Nhà đầu tư không còn kỳ vọng các gói kích thích mạnh và đang chuẩn bị cho một giai đoạn dài chính sách tiền tệ thắt chặt nhưng ổn định. Diễn biến này đã kích hoạt một đợt bán tháo quy mô lớn trên thị trường trái phiếu, bị dẫn dắt bởi tín hiệu thận trọng từ Fed và giá dầu tăng.

Yếu tố cuối cùng càng tệ hơn sau khi Mỹ tạm thời ngừng tấn công các cơ sở năng lượng Iran. Trớ trêu thay, điều đó không xoa dịu thị trường mà lại làm tăng bất định, buộc thị trường phải cộng thêm một khoản bù rủi ro. Các chuyên gia nhận định môi trường thị trường đã thay đổi về chất. Như HTX Research mô tả, thế giới đã chuyển từ trạng thái “ưa rủi ro nhờ tiền rẻ” sang tình thế “gánh nặng lãi suất cao và thanh khoản co lại”. Tài sản rủi ro cao và những dự án không tạo được dòng tiền thực chịu áp lực nặng nề nhất. Sự chú ý của thị trường giờ không chỉ dồn vào dữ liệu vĩ mô Mỹ mà còn vào các tín hiệu từ Bank of Japan, những yếu tố có thể kích hoạt làn sóng định giá lại toàn cầu tiếp theo.

Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện đại không còn chỉ là câu chuyện giá xăng. Nó đã trở thành sự tê liệt toàn diện của các chuỗi giá trị hóa dầu vốn len lỏi khắp ngành công nghiệp toàn cầu. Việc mất đi 20–25% sản lượng polymer nền tảng ở Trung Đông tất yếu sẽ dẫn đến thiếu hụt khoảng 40% hàng hóa thành phẩm do hiệu ứng “thiếu một mắt xích”:

  • thị trường nhựa, cao su và sợi tổng hợp bị trói buộc trong các mối phụ thuộc công nghệ chằng chịt;
  • thiếu hụt butadiene, sản phẩm phụ của quá trình cracking dầu, đã trở thành nút nghẽn cho ngành lốp xe;
  • gần như không tồn tại công suất thay thế trên phạm vi toàn cầu, đe dọa không chỉ sản xuất ô tô mà còn hàng nghìn sản phẩm cao su–kỹ thuật — từ gioăng đệm đến ống y tế

Tính hệ thống của thảm họa thể hiện qua những “vòng lặp phụ thuộc lẫn nhau”. Thiếu xylenes do các tổ hợp cracking ngừng hoạt động làm tắc nghẽn sản xuất chất hóa dẻo cho ống PVC. Thiếu methanol giáng đòn vào sản xuất nhựa cho ván ép. Xây dựng tê liệt: không ống, không ván khuôn, không vật liệu cách nhiệt. Công nghiệp không tồn tại trong chân không — sụp đổ sản xuất kéo theo tê liệt lĩnh vực dịch vụ:

  • vận tải
  • logistics
  • bảo hiểm

Cú sốc năng lượng này, khi chồng lên các lỗ hổng chuỗi cung ứng công nghiệp, tạo ra hiệu ứng phá hủy lớn hơn rất nhiều so với các khủng hoảng thập niên 1970–80, do mức độ hội nhập toàn cầu hiện đã tăng vọt.

Nông nghiệp và dệt may là hai lĩnh vực hứng đòn nặng nề nhất. Thế giới đang đứng bên bờ một cuộc khủng hoảng lương thực: việc mất 20% nguồn cung phân bón toàn cầu đã khiến giá phân bón tăng 80–200%. Nông dân ở các nước đang phát triển đơn giản là không thể mua được hóa chất, điều này sẽ kéo năng suất ngũ cốc giảm khoảng 20% trong vụ mùa tới. Các quan chức WTO đã cảnh báo nguy cơ nạn đói trên diện rộng tại một số khu vực trên thế giới. Cùng lúc, ngành dệt may đang chết dần: sợi tổng hợp (polyester, nylon, spandex) chiếm tới 70% ngành dệt toàn cầu. Với những nước như Bangladesh, nơi dệt may chiếm 85% kim ngạch xuất khẩu, điều đó đồng nghĩa với thảm họa quốc gia.

Các chỉ số PMI toàn cầu cho thấy cú sốc đồng bộ và tâm lý kinh doanh xấu đi rõ rệt. Goldman Sachs đã nâng xác suất suy thoái tại Mỹ lên 30%, còn đội ngũ Nhà Trắng đang khẩn trương mô hình hóa kịch bản giá dầu lên 200 USD/thùng. Thâm hụt ngân sách ở mức lịch sử cao và nợ công gia tăng đang giới hạn dư địa chính sách. Các đòn tập kích của Iran vào những tài sản trọng yếu như nhà máy nhôm lớn nhất Bahrain đang đe dọa thị trường kim loại cơ bản. Nhôm — vật liệu thiết yếu từ hàng không, bao bì thực phẩm đến tấm pin mặt trời — đứng trước nguy cơ thử lại các đỉnh giá kỷ lục, đẩy kinh tế toàn cầu vào tình trạng lạm phát đình trệ sâu.

Sau một tháng kể từ khi xung đột toàn diện bùng nổ ở Trung Đông, chính quyền Donald Trump đang ở trong trạng thái bất định chiến lược. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio lạc quan tuyên bố Washington đã tiến gần tới mục tiêu mà không cần một cuộc xâm lược trên bộ và rằng xung đột có thể được giải quyết trong vài tuần. Nhưng đằng sau những lời đó là lựa chọn nghiệt ngã dành cho tổng thống:

  • leo thang nguy hiểm để nghiền nát Tehran một cách dứt điểm;
  • hoặc đạt một thỏa thuận để chặn đà tăng giá năng lượng mang tính hủy diệt

Lý do cuộc chiến này vẫn giữ sự chú ý của thế giới là do cuộc phong tỏa eo biển Hormuz vẫn tiếp diễn và quá trình phá hủy có hệ thống hạ tầng năng lượng trong khu vực. Một khi Iran mất đòn bẩy đó, nước này sẽ không còn nhiều ý nghĩa chiến lược, nhưng chừng nào Tehran vẫn còn “nắm yết hầu thế giới”, nguy cơ Mỹ phải chấp nhận một kết cục nhục nhã vẫn là điều rất thực. Pakistan bất ngờ nổi lên như nhà trung gian hòa giải chính trên toàn cầu. Ngoại trưởng Ishaq Dar xác nhận Islamabad sẵn sàng đăng cai các cuộc đàm phán trực tiếp Mỹ–Iran trong vài ngày tới.

Đề xuất này đã nhận được ủng hộ từ Liên Hợp Quốc, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và Saudi Arabia. Các nước vùng Vịnh, ngày càng thất vọng với sự bất lực của Mỹ trong việc bảo đảm an ninh cho họ, đang hướng ánh nhìn về Bắc Kinh, khiến thành công tại Pakistan trở nên then chốt đối với việc duy trì ảnh hưởng của Washington. Dù sẵn lòng đàm phán, giọng điệu của Trump vẫn rất hiếu chiến. Trong một cuộc phỏng vấn với Financial Times, ông cho rằng cần tấn công thêm khoảng 3.000 mục tiêu khác ở Iran và thậm chí nêu ý tưởng đánh chiếm đảo Kharg để kiểm soát dầu mỏ Iran.

Trong nước, tình hình Mỹ đã nóng đến điểm sôi. Một làn sóng biểu tình quy mô lớn với khẩu hiệu “No Kings” quét khắp cả nước. Ban tổ chức tuyên bố có tới 3.000 cuộc xuống đường, với việc các khu vực truyền thống do đảng Cộng hòa kiểm soát cũng lần đầu tiên tham gia. Cơn thịnh nộ của người dân Mỹ bắt nguồn từ một hỗn hợp bất ổn đầy dễ cháy:

  • các chiến dịch truy quét gắt gao của ICE
  • cuộc chiến với Iran
  • giá xăng và thực phẩm leo thang

Một cuộc mít tinh lớn ở Minnesota có sự tham gia của những nhân vật như Bruce Springsteen và Bernie Sanders, và Thống đốc Tim Walz đã gọi Trump là một “kẻ độc tài tự xưng”.

Biểu tình ngày càng có xu hướng bạo lực. Tại Florida, người ủng hộ MAGA đụng độ với đoàn người biểu tình, còn ở Los Angeles, cảnh sát đã dùng hơi cay sau khi đám đông tìm cách xông vào một trại giam liên bang. Mức độ căng thẳng xã hội gia tăng đã bắt đầu tác động trực tiếp tới các quyết định đối ngoại của Mỹ: Trump cần một kết quả nhanh chóng vì “tín dụng xã hội” của ông đang cạn kiệt do giá xăng cao ngất ngưởng và bất ổn nội bộ.


30 tháng 3

30 tháng 3, 8:00 / Nhật Bản / ** / Khởi công nhà ở tháng 2 / trước: -1,3% / thực tế: -0,4% / dự báo: -4,7% / USD/JPY – tăng Tháng 1 năm 2026, số lượng nhà ở khởi công mới tại Nhật Bản giảm 0,4%, cho thấy mức suy giảm nhẹ nhất trong vòng một năm rưỡi. Dù đã ghi nhận tháng thứ ba liên tiếp tăng trưởng âm, ngành này vẫn thể hiện:

  • sự phục hồi trong xây dựng nhà riêng và nhà lắp ghép
  • tốc độ tăng của các dự án “two-by-four”

Yếu tố hạn chế là mức giảm gần 5% ở phân khúc nhà ở để bán, xóa nhòa các kết quả tích cực cuối năm trước. Sự vững vàng chung của ngành được hỗ trợ bởi tốc độ suy giảm chậm lại trong phân khúc nhà cho thuê. Với việc chỉ báo được dự kiến giảm xuống -4,7% trong tháng 2, đồng yên nhiều khả năng suy yếu.


30 tháng 3, 8:00 / Nhật Bản / ** / Đơn đặt hàng xây dựng tháng 2 / trước: 20,2% / thực tế: 5,7% / dự báo: 3,0% / USD/JPY – tăng Đơn đặt hàng xây dựng tại Nhật Bản tăng 5,7% so với cùng kỳ trong tháng 1 năm 2026. Tốc độ tăng hiện tại vẫn cao hơn mức trung bình dài hạn, xác nhận hoạt động đầu tư liên tục trong lĩnh vực hạ tầng của nước này. Diễn biến đơn hàng đóng vai trò chỉ báo dẫn dắt quan trọng cho ngành xây dựng, hàm ý sự ổn định của các chu kỳ sản xuất trong vài quý tới. Nếu tăng trưởng đơn hàng trong tháng 2 chậm lại về mức dự báo 3,0%, áp lực lên đồng yên sẽ gia tăng.


**30 tháng 3, 12:00 / Eurozone / */ Chỉ số niềm tin kinh tế tháng 3 / trước: 99,3 / thực tế: 98,3 / dự báo: 96,5 / EUR/USD – giảm Chỉ số niềm tin kinh tế Eurozone giảm xuống 98,3 điểm trong tháng 2 năm 2026, lùi khỏi mức đỉnh ba năm. Sự lạc quan suy yếu ở các nhà sản xuất, công ty xây dựng và doanh nghiệp dịch vụ, trong đó mức giảm mạnh nhất ghi nhận tại Pháp. Đồng thời, những lĩnh vực thể hiện sự ổn định nhờ nhu cầu nội địa vững là:

  • tiêu dùng
  • bán lẻ Kỳ vọng lạm phát gia tăng trong các hộ gia đình và doanh nghiệp cho thấy áp lực giá cả ở khu vực này vẫn dai dẳng. Nếu chỉ số tháng 3 giảm về mức dự báo 96,5 điểm, đồng euro được kỳ vọng sẽ suy yếu so với đô la.

30 tháng 3, 12:00 / Eurozone / ** / Chỉ số niềm tin người tiêu dùng tháng 3 / trước: 24,2 / thực tế: 25,8 / dự báo: 32,0 / EUR/USD – tăng Kỳ vọng của người tiêu dùng Eurozone về tăng giá đã tăng lên 25,8 điểm trong tháng 2, so với 24,2 điểm trong tháng 1. Chỉ số này vượt trên mức trung bình lịch sử, phản ánh sự lo ngại của các hộ gia đình về áp lực lạm phát kéo dài. Việc chỉ báo này tăng lên gây áp lực lên thu nhập thực của hộ gia đình và có thể thúc đẩy cơ quan quản lý duy trì các điều kiện tài chính thắt chặt. Về mặt lịch sử, lo ngại lạm phát cao hơn thường ủng hộ việc duy trì mức lãi suất cao. Nếu chỉ số tháng 3 đạt mức dự báo 32,0 điểm, đồng euro sẽ mạnh lên so với đô la.


30 tháng 3, 12:00 / Eurozone / ** / Chỉ số niềm tin công nghiệp tháng 3 / trước: -6,8 / thực tế: -7,1 / dự báo: -9,0 / EUR/USD – giảm Chỉ số niềm tin công nghiệp Eurozone giảm nhẹ xuống -7,1 điểm trong tháng 2. Mức suy giảm chung của tâm lý chủ yếu do đánh giá kém tích cực hơn về tồn kho thành phẩm tại kho của doanh nghiệp. Dù vậy, các nhà quản lý vẫn giữ thái độ tích cực đối với:

  • sổ đơn hàng xuất khẩu và
  • xu hướng sản xuất hiện tại,

cho thấy sức chống chịu nền tảng của khu vực công nghiệp. Nhìn chung, kỳ vọng về sản lượng vẫn ổn định, hỗ trợ mức độ hoạt động vừa phải trong ngành chế tạo. Nếu chỉ số giảm xuống mức dự báo -9,0 điểm trong tháng 3, đồng euro sẽ suy yếu.


**30 tháng 3, 15:00 / Đức / */ Tăng trưởng lạm phát tiêu dùng / trước: 2,1% / thực tế: 1,9% / dự báo: 2,6% / EUR/USD – giảm Tỷ lệ lạm phát hàng năm của Đức giảm xuống 1,9% trong tháng 2 từ mức 2,1% trong tháng 1, xác nhận xu hướng hạ nhiệt giá cả.

  • Động lực chính của quá trình giảm lạm phát là lĩnh vực năng lượng: giá khí đốt, điện và dầu sưởi giảm mạnh.
  • Phân khúc thực phẩm cũng chậm lại (tăng 1,1% so với 2,1% trước đó), khi giá dầu ăn và khoai tây giảm đã bù lại mức tăng ở đồ ngọt. Tuy nhiên, lạm phát cơ bản (không bao gồm thực phẩm và năng lượng) vẫn “cứng đầu” ở mức 2,5%, và khu vực dịch vụ tiếp tục kháng cự giảm giá. Nếu dữ liệu tháng 3 xác nhận cú nhảy lên 2,6% như dự báo, đồng euro có thể chịu áp lực do đi ngược lại xu hướng hạ nhiệt hiện tại.

30 tháng 3, 17:00 / Mỹ / ** / Chỉ số hoạt động kinh doanh Texas Fed tháng 3 / trước: -1,2 / thực tế: 0,2 / dự báo: 0,7 / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – tăng Chỉ số hoạt động sản xuất tại Texas cuối cùng đã thoát khỏi “vùng đỏ” trong tháng 2, tăng lên 0,2 điểm. Dù điều kiện hiện tại ổn định hơn là bứt phá, báo cáo vẫn có một số điểm đáng chú ý:

  • chỉ số tiền lương và phúc lợi tăng vọt lên 31,9 điểm, cho thấy cạnh tranh lao động rất gay gắt Các nhà sản xuất vẫn lạc quan về sản lượng tương lai, dù những bất định trong chuỗi cung ứng vẫn tồn tại. Việc chỉ số khu vực này tăng lên mức dự báo 0,7 điểm trong tháng 3 sẽ mang lại hỗ trợ mạnh cho chỉ số đô la.

31 tháng 3

31 tháng 3, 2:01 / Vương quốc Anh / ** / Tăng giá tại cửa hàng tháng 3 / trước: 1,5% / thực tế: 1,1% / dự báo: 1,3% / GBP/USD – tăng Lạm phát giá tại cửa hàng ở Anh giảm xuống 1,1% trong tháng 2 năm 2026, khi các nhà bán lẻ thực sự “tranh giành” khách hàng, tích cực tung khuyến mãi mạnh trong các nhóm hàng làm đẹp và thời trang.

  • Nhóm hàng phi thực phẩm thậm chí đã rơi vào giảm phát nhẹ.
  • Giá thực phẩm ghi nhận mức tăng yếu nhất trong bốn năm nhờ chi phí toàn cầu giảm. Dù các hộ gia đình có thể “dễ thở” hơn đôi chút, áp lực ngân sách vẫn hiện hữu. Nếu chỉ số tăng lên 1,3% như dự báo trong tháng 3, điều này có thể hỗ trợ đồng bảng tăng nhẹ nhờ kỳ vọng về nhu cầu ổn định.

31 tháng 3, 2:50 / Nhật Bản / ** / Tăng trưởng sản xuất công nghiệp tháng 2 / trước: 0,9% / thực tế: 0,7% / dự báo: 1,0% / USD/JPY – giảm Sản xuất công nghiệp của Nhật Bản tăng 0,7% so với cùng kỳ trong tháng 1. Tốc độ tăng vẫn khiêm tốn so với mức trung bình lịch sử 4,39%. Động lực tích cực vẫn duy trì, nhưng các nhà máy Nhật Bản tiếp tục thích ứng với các cú sốc bên ngoài chậm hơn kỳ vọng của nhà đầu tư. Chênh lệch giữa dữ liệu thực tế và dự báo nhấn mạnh tính mong manh của quá trình phục hồi ngành công nghiệp. Nếu con số tháng 2 đạt mức dự báo 1,0%, nó có thể hỗ trợ đồng yên.


**31 tháng 3, 2:50 / Nhật Bản / */ Tăng trưởng doanh số bán lẻ tháng 2 / trước: -0,9% / thực tế: 1,8% / dự báo: 0,8% / USD/JPY – tăng Người tiêu dùng Nhật Bản cuối cùng cũng “tỉnh giấc”: doanh số bán lẻ tăng vọt 1,8% trong tháng 1 năm 2026, dễ dàng bù đắp mức giảm của tháng 12. Đây là mức tăng mạnh nhất kể từ mùa hè năm ngoái, chủ yếu nhờ các biện pháp của chính phủ Tokyo như phiếu mua hàng và ưu đãi thuế. Chi tiêu của người dân Nhật tập trung nhiều nhất vào ô tô và điện tử, trong khi các trạm xăng và cửa hàng quần áo vẫn khá trầm lắng. Tăng trưởng theo tháng đạt 4,1%—nhanh nhất kể từ giai đoạn trước đại dịch 2019. Nếu tháng 2 duy trì được mức tăng 0,8% như dự báo, USD/JPY nhiều khả năng tiếp tục đi lên.


**31 tháng 3, 4:30 / Trung Quốc / */ PMI sản xuất tháng 3 / trước: 49,3 / thực tế: 49,0 / dự báo: 50,0 / Brent – tăng, USD/CNY – giảm Khu vực công nghiệp Trung Quốc tiếp tục thu hẹp trong tháng 2 năm 2026: PMI chính thức giảm xuống 49,0, thấp hơn kỳ vọng. Kỳ nghỉ Tết Nguyên đán theo thông lệ khiến hoạt động nhà máy chậm lại. Tuy nhiên, vấn đề còn sâu xa hơn: đơn hàng xuất khẩu giảm (45,0), báo hiệu nhu cầu toàn cầu yếu. Những điểm tích cực:

  • mức độ lạc quan kinh doanh cải thiện nhẹ (53,2) và
  • hiệu quả logistics tăng lên

Dù vậy, khu vực này đã co lại tháng thứ hai liên tiếp. Nếu chỉ số tháng 3 chạm ngưỡng quan trọng 50,0, giá dầu Brent có thể tăng và đồng nhân dân tệ có thể mạnh lên.


**31 tháng 3, 9:00 / Đức / */ Tăng trưởng doanh số bán lẻ tháng 2 / trước: 1,5% / thực tế: 1,2% / dự báo: 1,0% / EUR/USD – giảm Bán lẻ tại Đức tăng 1,2% trong tháng 1 năm 2026, là mức khá vững so với trung bình lịch sử 0,61%. Dù tăng trưởng có chậm lại đôi chút so với tháng 12, kết quả này vẫn vượt kỳ vọng thị trường. Người tiêu dùng Đức vẫn thận trọng nhưng đều đặn, giúp ngành bán lẻ trụ vững sau những năm biến động vừa qua. Nếu tăng trưởng tháng 2 chậm lại về mức 1,0% như dự báo, điều này có thể gây áp lực giảm cục bộ lên đồng euro.


**31 tháng 3, 9:00 / Đức / */ Tăng trưởng giá nhập khẩu tháng 2 / trước: -2,3% / thực tế: -2,3% / dự báo: -2,1% / EUR/USD – tăng Tình trạng giảm phát giá nhập khẩu của Đức duy trì ở -2,3% trong tháng 1. Yếu tố thúc đẩy chính là cú sụt giảm mạnh của giá năng lượng (giá dầu và khí đốt giảm gần một phần tư). Giá thực phẩm cũng hạ nhiệt, với ca cao và ngũ cốc rẻ hơn. Tuy vậy, giá hàng trung gian, đặc biệt là kim loại quý, lại tăng mạnh, dẫn tới mức tăng 1,1% theo tháng ngoài dự kiến. Điều này báo hiệu nguy cơ áp lực lạm phát trong tương lai. Nếu xu hướng duy trì ở -2,1% trong tháng 2, cặp EUR/USD có thể được hỗ trợ.


**31 tháng 3, 9:00 / Vương quốc Anh / */ Tăng trưởng GDP quý 4 / trước: 1,4% / thực tế: 1,2% / dự báo: 1,0% / GBP/USD – giảm Nền kinh tế Anh nhiều khả năng kết thúc năm 2025 với tốc độ giảm xuống 1,0%—mức tăng trưởng yếu nhất trong vòng một năm rưỡi. Nhiều yếu tố đã đè nặng lên nền kinh tế:

  • xung đột thương mại với Trump
  • tăng thuế
  • các cuộc tấn công mạng quy mô lớn nhằm vào ngành ô tô Dù dịch vụ và sản xuất đều tăng nhẹ, niềm tin kinh doanh nói chung vẫn thấp khi thị trường chờ đợi ngân sách mới từ Rachel Reeves. Nếu dữ liệu cuối cùng xác nhận mức tăng trưởng 1,0% như dự báo, đồng bảng nhiều khả năng tiếp tục suy yếu.

**31 tháng 3, 12:00 / Eurozone / */ Tăng trưởng lạm phát tiêu dùng tháng 3 / trước: 1,7% / thực tế: 1,9% / dự báo: 2,8% / EUR/USD – tăng Lạm phát tại Eurozone quay trở lại quỹ đạo tăng lên 1,9% trong tháng 2 sau giai đoạn “hạ nhiệt” của tháng 1. Áp lực chính đến từ dịch vụ và hàng công nghiệp, trong khi giá năng lượng không còn giảm nhanh như trước. Lạm phát cơ bản tăng lên 2,4%, gửi tín hiệu tới ECB rằng còn quá sớm để nới lỏng. Trong nội khối:

  • Đức hạ nhiệt nhẹ
  • Pháp và Ý lại tăng tốc. Nếu lạm phát tháng Ba đạt mức dự báo 2,8%, đồng euro được kỳ vọng sẽ mạnh lên rõ rệt.

31 Tháng Ba, 15:30 / Canada / ** / Tăng trưởng GDP tháng Một (cuối cùng) / trước: 0% / thực tế: 0,2% / dự báo: 0% / USD/CAD – tăng Nền kinh tế Canada về cơ bản đi ngang trong tháng Một, dù số liệu tháng Mười Hai được điều chỉnh tăng lên +0,2%, làm giảm bớt mức suy giảm chung của quý IV. Các ngành công nghiệp và tiện ích hoạt động tốt, bù đắp sự yếu kém của khu vực năng lượng. Lĩnh vực bán buôn và tài chính cũng đóng góp tích cực. Tuy nhiên, nếu tháng Một xác nhận tăng trưởng bằng 0, USD/CAD có thể tăng trong bối cảnh đình trệ.


31 Tháng Ba, 16:00 / Mỹ / ** / Chỉ số giá nhà S&P CoreLogic Case-Shiller tháng Một / trước: 1,4% / thực tế: 1,4% / dự báo: 1,5% / USDX – tăng Thị trường nhà ở Mỹ tiếp tục hạ nhiệt. Tháng 12/2025, giá nhà tăng khiêm tốn 1,4%. Với lạm phát 2,7%, giá nhà thực tế đang giảm năm thứ hai liên tiếp. Chicago và New York vẫn duy trì tăng trưởng dương, trong khi các thành phố Sunbelt từng quá nóng (Miami, Phoenix, Dallas) đang trong giai đoạn điều chỉnh mạnh. Nhà giao dịch nên theo dõi mốc 1,5% trong tháng Ba — bất kỳ mức vượt nào cũng có thể hỗ trợ đồng USD như một dấu hiệu của nhu cầu bền vững.


31 Tháng Ba, 16:00 / Mỹ / ** / Chỉ số giá nhà tháng Một / trước: 2,1% / thực tế: 1,8% / dự báo: -0,2% / USDX – giảm Giá nhà dành cho hộ gia đình đơn lẻ tại Mỹ (Fannie Mae/Freddie Mac) chậm lại còn 1,8% so với cùng kỳ trong tháng 12/2025, thấp hơn mức 2,1% của tháng Mười Một và thấp hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử 4,58%. Thị trường tiếp tục hạ nhiệt sau giai đoạn nóng lên trong đại dịch. Nếu tháng Một giảm về -0,2%, chỉ số USD có thể tiếp tục suy yếu.


31 Tháng Ba, 16:45 / Mỹ / ** / Chỉ số hoạt động kinh doanh Chicago tháng Ba / trước: 54,0 / thực tế: 57,7 / dự báo: 55,6 / USDX – giảm Chicago đang dẫn nhịp! Chỉ số hoạt động kinh doanh tháng Hai tăng vọt lên 57,7, mức tăng mạnh nhất kể từ mùa xuân 2022. Đây là tháng thứ hai liên tiếp ghi nhận mở rộng, đi ngược lại kỳ vọng của những người hoài nghi. Thành phố “Windy City” cho thấy sức mạnh bất ngờ, nhưng nếu chỉ số tháng Ba hạ nhiệt về 55,6, điều đó có thể kích hoạt một nhịp điều chỉnh của đồng USD.


31 Tháng Ba, 17:00 / Mỹ / ** / Số lượng việc làm trống tháng Hai / trước: 6,550 triệu / thực tế: 6,946 triệu / dự báo: 6,850 triệu / USDX – giảm Thị trường lao động Mỹ cho thấy khả năng chống chịu trong tháng Một: số lượng việc làm trống theo báo cáo JOLTS bật lên từ mức thấp nhất trong 5 năm lên 6,946 triệu. Dù tăng, con số này vẫn dưới các đỉnh sau đại dịch, khẳng định xu hướng chậm lại chung trong tuyển dụng. Khách sạn – nhà hàng và y tế dẫn đầu. Nếu tháng Hai giảm xuống 6,850 triệu, áp lực lên đồng USD sẽ gia tăng.


31 Tháng Ba, 17:00 / Mỹ / ** / Số người tự nguyện nghỉ việc tháng Hai / trước: 3,225 triệu / thực tế: 3,100 triệu / dự báo: 3,000 triệu / USDX – giảm Người Mỹ nghỉ việc tự nguyện ít hơn: số lượt nghỉ việc tự nguyện giảm xuống 3,1 triệu. Điều này cho thấy người lao động kém tự tin hơn vào khả năng tìm được công việc mới gần đó, nên chọn ở lại. Con số này đang dần tiến gần mức trung bình lịch sử 2,8 triệu. Việc giảm xuống 3,0 triệu trong tháng Hai sẽ là một lập luận nữa chống lại sức mạnh của đồng USD.


31 Tháng Ba, 17:00 / Mỹ / ** / Niềm tin người tiêu dùng Conference Board tháng Ba / trước: 89,0 / thực tế: 91,2 / dự báo: 88,0 / USDX – giảm Người tiêu dùng cảm thấy lạc quan hơn trong tháng Hai — chỉ số tăng lên 91,2 — nhưng vẫn dưới “vạch nước” 20 năm là 93. Ở các mức thấp như vậy, bất kỳ bất ngờ tích cực nào cũng có thể khuyến khích tâm lý ưa rủi ro (mua cổ phiếu) thay cho nắm giữ USD. Nếu chỉ số tháng Ba giảm xuống 88,0, điều đó sẽ xác nhận mức độ lạc quan yếu ớt của hộ gia đình và gây áp lực lên đồng USD.


31 Tháng Ba, 23:30 / Mỹ / Dự trữ dầu thô API / trước: 6,6 triệu thùng / thực tế: 2,3 triệu thùng / dự báo: – / Brent – biến động Dự trữ dầu thô của Mỹ tiếp tục tăng, thêm 2,3 triệu thùng trong tuần qua — tuần tăng thứ hai liên tiếp sau khi đã tăng 6,6 triệu thùng trước đó. Thị trường kỳ vọng lượng tồn kho sẽ giảm nhưng lại nhận được nguồn cung dư thừa, bảo đảm biến động cho giá Brent.


Các sự kiện khác:

  • 30 Tháng Ba, 17:30 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed Jerome Powell / USDX
  • 31 Tháng Ba, 3:30 / Australia / Biên bản cuộc họp RBA ngày 17.03 / Lãi suất – 4,10% / AUD/USD
  • 31 Tháng Ba, 19:00 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed chi nhánh Chicago Austan Goolsbee / USDX
  • 31 Tháng Ba, 22:00 / Mỹ / Bài phát biểu của Phó Chủ tịch Fed phụ trách giám sát Michael Barr / USDX

Những bình luận từ các quan chức chủ chốt của ngân hàng trung ương thường gây ra biến động trên thị trường tiền tệ, vì chúng có thể gợi ý về định hướng chính sách lãi suất trong tương lai.

Svetlana Radchenko,
Analytical expert of InstaTrade
© 2007-2026

Recommended Stories

Không thể nói chuyện ngay bây giờ?
Đặt câu hỏi của bạn trong phần trò chuyện.